✦ 2026.09 update · IELTS 6.0 reflected · LSTS High School

Bản đồ chọn đại học
cho Bon ✿

Không chọn trường chỉ vì “nổi tiếng” hay “du học nghe hay”. Công cụ này so sánh học thuật × việc làm × nghề nghiệp × khả năng quốc tế × ngôn ngữ × chi phí để tìm con đường phù hợp nhất với Bon — một học sinh lớp 11 có đánh giá Outstanding ở Toán, Hóa và Vật lý.

Profile hiện tại / 現在の前提
★★★★★Toán・Hóa・Vật lý Outstanding
数学・化学・物理:最上位
IELTS 6.0
英語:IELTS 6.0
LSTSĐinh Thiện Lý High School
高校キャンパス
2027–28Target admission window
想定進学時期

Điểm đặc biệt nhất: LSTS × NTU Taiwan

Đây không chỉ là “một trường nước ngoài trong danh sách”. Đây là một lợi thế riêng của học sinh LSTS.

★ Special Route / 特別ルート
NTU chính thức ghi nhận MOU với Lawrence S. Ting School là “active” đến 21/10/2028.

Theo thông báo của LSTS về thỏa thuận năm 2023, NTU sẽ ưu tiên xét tuyển và cấp học bổng toàn phần + trợ cấp sinh hoạt 4 năm cho 2 học sinh thuộc top 5% của trường.

Quan trọng / 重要: MOUの有効性は確認できますが、奨学金・優先選考の具体的運用は年度ごとにLSTS進路指導室とNTUへ確認してください。
Vì sao hợp với Bon?
SemiconductorMaterialsMathEngineeringEnglish trackTaiwan tech

NTU hiện có các chương trình cử nhân dạy bằng tiếng Anh như Global Undergraduate Program in Semiconductors (GUPS)Intelligent Engineering and Technology. GUPS đặc biệt phù hợp với học sinh mạnh Toán + Hóa + Vật lý, đặc biệt khi hướng tới bán dẫn, vật liệu và kỹ thuật.

Hãy thay đổi điều kiện của Bon

Điểm số bên dưới là mô hình hỗ trợ quyết định, không phải “xếp hạng tuyệt đối”. Bạn có thể thay đổi trọng số theo giá trị của gia đình.

万円 / năm (chi phí là yếu tố kiểm tra, không phải mục tiêu)
0 = Việt Nam 중심 · 100 = global career
Chemistry, physics, materials, semiconductor, engineering
Điểm IELTS hiện tại của Bon / ボンちゃんの現在スコア
NTU × LSTS special route が変化
就職地との相性をスコアに反映
日本の「留学生枠・MEXT」等の適用可否に影響
Có / あり
生活適応・安心感の評価に反映
NTU-LSTS eligibility model
Options near budget
Current top pick
Best Vietnam option

Kết quả gợi ý theo điều kiện hiện tại

Nhấn bộ lọc để chỉ xem Việt Nam, Taiwan, Japan hoặc các lựa chọn Dream/Scholarship.

Top 8 score

Học trong Việt Nam hay đi nước ngoài?

Điểm quan trọng nhất không phải “bằng nước ngoài = tốt hơn”. Giá trị phụ thuộc vào nơi làm việc sau tốt nghiệp và ngành học.

Tiêu chí / 比較軸🇻🇳 Quốc lập
HCMUT / HCMUS
🇻🇳 Tư・quốc tế
VinUni / RMIT
🇹🇼 NTU Taiwan🇯🇵 Japan English Track🌏 Global Dream
NUS / NTU SG / KFUPM
Phù hợp Toán・Hóa・Vật lý
◎ HCMUT/HCMUS mạnh○ tùy ngành; VinUni/RMIT không mạnh Chemistry trực tiếp◎ Physics / Materials / Semiconductor / Engineering◎ Chemistry / Applied Physics / Engineering◎ rất mạnh STEM
Xin việc tại Việt Nam
◎ mạng lưới nội địa mạnh◎ MNC・English environment○〜◎ nếu thực tập / tiếng Hoa cơ bản○ thương hiệu tốt nhưng cần tự xây mạng lưới VN◎ thương hiệu mạnh, đặc biệt MNC
Xin việc ở nước ngoài
△〜○ cần tự tạo internship/English/grad school○〜◎ RMIT global brand◎ Taiwan semiconductor ecosystem◎ Nhật; nhưng tiếng Nhật rất quan trọng◎ cơ hội quốc tế cao nhất
Loại công việc điển hình
Process, QA/QC, R&D, data, manufacturing, labEngineering, software, product, consulting, MNCSemiconductor process/device, materials, R&DChemical/materials, automotive, electronics, R&DGlobal engineering, tech, research, strategy
Rủi ro visa・work permit
◎ gần như không◎ trong VN○ có quy định cư trú・việc làm○ cần work visa; ngành phù hợp thì khả thi△ cạnh tranh + điều kiện visa
Ngôn ngữ ngoài lớp học
◎ Vietnamese◎ English/Vietnamese○ English program 가능; Chinese hữu ích△ Japanese rất quan trọng khi đi làm◎ chủ yếu English
Áp lực tài chính
◎ thấp nhất△ học phí cao, scholarship quan trọng◎ đặc biệt nếu LSTS scholarship○〜△ học phí thấp hơn Mỹ/Úc nhưng sinh hoạt phí đáng kể△ nếu không có học bổng; ◎ nếu full scholarship
Lợi thế lớn nhất
ROI và mạng lưới VNMôi trường quốc tế ngay tại VN“LSTS route” + semiconductor + top university研究・製造業・家族サポートとの相性Global brand + international career
Điểm yếu lớn nhất
国際就職は本人の追加努力が必要費用対効果が奨学金次第中国語・生活適応、協定運用の年度確認就職では日本語が壁になりやすい合格・奨学金競争が非常に厳しい
Kết luận thực tế / 実務的な結論: Nếu sau đại học dự kiến làm việc tại Việt Nam, HCMUT/HCMUS có thể có ROI rất tốt. Du học tạo lợi thế rõ nhất khi (1) nhận học bổng lớn, (2) học ngành có hệ sinh thái mạnh tại quốc gia đó như semiconductor ở Taiwan, hoặc (3) có kế hoạch làm việc quốc tế vài năm trước khi quay về Việt Nam.

4 con đường dễ hiểu nhất cho Bon

🏠

Route A · Vietnam Strong

HCMUT / HCMUS
  • Chi phí thấp, gần gia đình
  • Rất hợp Chemistry / Chemical / Materials
  • Dễ xây network việc làm VN
  • Cần tự tăng English + internship quốc tế
🌸

Route B · NTU Special

National Taiwan University
  • LSTS MOU là lợi thế riêng
  • Top 5% thì đặc biệt đáng theo dõi
  • Semiconductor / Materials rất hợp
  • English-taught options hiện có
🗾

Route C · Japan STEM

Nagoya / Kyushu / Science Tokyo
  • English bachelor có thật
  • Chemistry・Physics・Engineeringに展開可
  • 父が日本人という生活面の安心材料
  • 就職時は日本語を準備

Route D · Global Dream

NUS / NTU SG / KFUPM
  • 世界的ブランド・就職力
  • Full scholarshipならROI極めて高い
  • 競争は非常に厳しい
  • 英語・課外活動・leadership必須

Việc làm & tiền: điều gì thực sự thay đổi?

給与は大学名だけで決まりません。ここでは「働く国・職種」による差を、自由に変更できる計画値として表示します。

Giả định lương khởi điểm / 初任給の仮定
🇻🇳 VN20m
🇹🇼 Taiwan45m
🇯🇵 Japan42m
🇸🇬 SG92m

Đơn vị: triệu VND/tháng quy đổi. Singapore 2025 survey: engineering median S$4,600/tháng. Japan: dữ liệu Hello Work 2025 cho nghề chuyên môn/kỹ thuật của cử nhân khoảng ¥245k/tháng ở mẫu Kanagawa. Các thị trường khác dùng planning assumptions để so sánh, không phải dự báo.

Ngành nghề Bon có thể mở rộng tới / 将来の職種
⚗️ Chemical Engineer🧪 R&D Scientist🧱 Materials Engineer💾 Semiconductor Process🔬 Device / Yield Engineer📊 Data Analyst🤖 Automation🌱 Sustainability💊 Pharma / Biotech🏭 Manufacturing Excellence

Đối với Bon, lợi thế lớn nhất không phải “Chemistry riêng lẻ”, mà là Toán + Hóa + tư duy định lượng. Điều này mở đường sang Chemical Engineering, Materials, Semiconductor và Data/Optimization — những lĩnh vực có khả năng dịch chuyển quốc tế tốt hơn.

Physics insight / 物理Outstandingの意味: Toán + Hóa + Vật lý đều Outstanding là tổ hợp rất mạnh cho Semiconductor, Materials Science, Electrical/Electronic Engineering, Mechanical Engineering, Energy, Applied Physics. Điều này làm tăng giá trị của NTU Taiwan, Science Tokyo, NTU Singapore, KFUPM, HCMUT và VinUni so với khi chỉ đánh giá dựa trên Hóa học.
Money insight: 海外大学の価値は「海外初任給が高い」だけでは判断できません。生活費・就労ビザ・奨学金・帰国後の給与プレミアムまで含める必要があります。特に卒業直後にベトナムへ戻るなら、奨学金なしの高額留学は回収に時間がかかる場合があります。

Kế hoạch 12–18 tháng

1

Giữ Top Academic

数学・化学・物理のOutstandingを最優先。LSTS内順位がNTU特別ルートに関わる可能性があるため、校内成績を落とさない。

2

IELTS 6.0 → 6.5+

Hiện tại Bon đã đạt IELTS 6.0. Mục tiêu tiếp theo là 6.5 trở lên; nếu nhắm NUS / NTU Singapore / các chương trình cạnh tranh cao, cần tăng đặc biệt Reading & Writing.

3

STEM Story

数学・化学・物理の強みをつなげる探究テーマを1本。例:半導体、電池・材料、エネルギー、センサー、流体・熱、science fair、coding/data分析。奨学金面接で「得意」を証明する。

4

Apply as Portfolio

Vietnam 2–3校 + NTU Taiwan + Japan 2校 + Dream 2校。1校勝負ではなく、奨学金結果を見て最終決定。

Nguồn chính đã kiểm tra

2026年9月時点。出願年度には必ず公式サイトで再確認してください。

※ Đây là công cụ hỗ trợ quyết định gia đình, không phải cam kết tuyển sinh, học bổng hay thu nhập. Chi phí và lương là mô hình so sánh; điều kiện chính thức của năm Bon nộp hồ sơ phải được xác minh lại. / 本資料は意思決定支援用であり、合格・奨学金・給与を保証するものではありません。