Điểm đặc biệt nhất: LSTS × NTU Taiwan
最重要ポイント:LSTS × 国立台湾大学(台湾)の特別な関係Đây không chỉ là “một trường nước ngoài trong danh sách”. Đây là một lợi thế riêng của học sinh LSTS.
Theo thông báo của LSTS về thỏa thuận năm 2023, NTU sẽ ưu tiên xét tuyển và cấp học bổng toàn phần + trợ cấp sinh hoạt 4 năm cho 2 học sinh thuộc top 5% của trường.
NTU公式の協定データベースでは、LSTSとNTU工学院のMOUが2028年10月21日まで有効。LSTSは2023年の協定内容として「校内上位5%の生徒2名を優先選考し、4年間の全額奨学金+生活費支援」と案内しています。NTU hiện có các chương trình cử nhân dạy bằng tiếng Anh như Global Undergraduate Program in Semiconductors (GUPS) và Intelligent Engineering and Technology. GUPS đặc biệt phù hợp với học sinh mạnh Toán + Hóa + Vật lý, đặc biệt khi hướng tới bán dẫn, vật liệu và kỹ thuật.
中国語ゼロでも、英語学士課程(半導体GUPS、英語IET等)が存在します。数学+化学+物理がすべてOutstandingなら、半導体・材料・電気電子・機械・応用物理まで選択肢が広がり、NTUとの相性はさらに高くなります。Hãy thay đổi điều kiện của Bon
条件を動かして、推薦順位を変えてみるĐiểm số bên dưới là mô hình hỗ trợ quyết định, không phải “xếp hạng tuyệt đối”. Bạn có thể thay đổi trọng số theo giá trị của gia đình.
特別ルート想定
予算付近の候補数
現在の総合1位
国内最上位候補
Kết quả gợi ý theo điều kiện hiện tại
現在条件での推薦順位Nhấn bộ lọc để chỉ xem Việt Nam, Taiwan, Japan hoặc các lựa chọn Dream/Scholarship.
Học trong Việt Nam hay đi nước ngoài?
ベトナム国内進学 vs 海外進学:メリット・デメリットĐiểm quan trọng nhất không phải “bằng nước ngoài = tốt hơn”. Giá trị phụ thuộc vào nơi làm việc sau tốt nghiệp và ngành học.
| Tiêu chí / 比較軸 | 🇻🇳 Quốc lập HCMUT / HCMUS | 🇻🇳 Tư・quốc tế VinUni / RMIT | 🇹🇼 NTU Taiwan | 🇯🇵 Japan English Track | 🌏 Global Dream NUS / NTU SG / KFUPM |
|---|---|---|---|---|---|
| Phù hợp Toán・Hóa・Vật lý 数学・化学・物理との相性 | ◎ HCMUT/HCMUS mạnh | ○ tùy ngành; VinUni/RMIT không mạnh Chemistry trực tiếp | ◎ Physics / Materials / Semiconductor / Engineering | ◎ Chemistry / Applied Physics / Engineering | ◎ rất mạnh STEM |
| Xin việc tại Việt Nam ベトナム就職 | ◎ mạng lưới nội địa mạnh | ◎ MNC・English environment | ○〜◎ nếu thực tập / tiếng Hoa cơ bản | ○ thương hiệu tốt nhưng cần tự xây mạng lưới VN | ◎ thương hiệu mạnh, đặc biệt MNC |
| Xin việc ở nước ngoài 海外就職 | △〜○ cần tự tạo internship/English/grad school | ○〜◎ RMIT global brand | ◎ Taiwan semiconductor ecosystem | ◎ Nhật; nhưng tiếng Nhật rất quan trọng | ◎ cơ hội quốc tế cao nhất |
| Loại công việc điển hình 想定職種 | Process, QA/QC, R&D, data, manufacturing, lab | Engineering, software, product, consulting, MNC | Semiconductor process/device, materials, R&D | Chemical/materials, automotive, electronics, R&D | Global engineering, tech, research, strategy |
| Rủi ro visa・work permit ビザ・就労リスク | ◎ gần như không | ◎ trong VN | ○ có quy định cư trú・việc làm | ○ cần work visa; ngành phù hợp thì khả thi | △ cạnh tranh + điều kiện visa |
| Ngôn ngữ ngoài lớp học 授業外の言語 | ◎ Vietnamese | ◎ English/Vietnamese | ○ English program 가능; Chinese hữu ích | △ Japanese rất quan trọng khi đi làm | ◎ chủ yếu English |
| Áp lực tài chính 家計負担 | ◎ thấp nhất | △ học phí cao, scholarship quan trọng | ◎ đặc biệt nếu LSTS scholarship | ○〜△ học phí thấp hơn Mỹ/Úc nhưng sinh hoạt phí đáng kể | △ nếu không có học bổng; ◎ nếu full scholarship |
| Lợi thế lớn nhất 最大メリット | ROI và mạng lưới VN | Môi trường quốc tế ngay tại VN | “LSTS route” + semiconductor + top university | 研究・製造業・家族サポートとの相性 | Global brand + international career |
| Điểm yếu lớn nhất 最大デメリット | 国際就職は本人の追加努力が必要 | 費用対効果が奨学金次第 | 中国語・生活適応、協定運用の年度確認 | 就職では日本語が壁になりやすい | 合格・奨学金競争が非常に厳しい |
4 con đường dễ hiểu nhất cho Bon
ボンちゃん向け4つの進路シナリオRoute A · Vietnam Strong
HCMUT / HCMUS- Chi phí thấp, gần gia đình
- Rất hợp Chemistry / Chemical / Materials
- Dễ xây network việc làm VN
- Cần tự tăng English + internship quốc tế
Route B · NTU Special
National Taiwan University- LSTS MOU là lợi thế riêng
- Top 5% thì đặc biệt đáng theo dõi
- Semiconductor / Materials rất hợp
- English-taught options hiện có
Route C · Japan STEM
Nagoya / Kyushu / Science Tokyo- English bachelor có thật
- Chemistry・Physics・Engineeringに展開可
- 父が日本人という生活面の安心材料
- 就職時は日本語を準備
Route D · Global Dream
NUS / NTU SG / KFUPM- 世界的ブランド・就職力
- Full scholarshipならROI極めて高い
- 競争は非常に厳しい
- 英語・課外活動・leadership必須
Việc làm & tiền: điều gì thực sự thay đổi?
就職・職種・金銭面:何が本当に変わるのか給与は大学名だけで決まりません。ここでは「働く国・職種」による差を、自由に変更できる計画値として表示します。
Đơn vị: triệu VND/tháng quy đổi. Singapore 2025 survey: engineering median S$4,600/tháng. Japan: dữ liệu Hello Work 2025 cho nghề chuyên môn/kỹ thuật của cử nhân khoảng ¥245k/tháng ở mẫu Kanagawa. Các thị trường khác dùng planning assumptions để so sánh, không phải dự báo.
Đối với Bon, lợi thế lớn nhất không phải “Chemistry riêng lẻ”, mà là Toán + Hóa + tư duy định lượng. Điều này mở đường sang Chemical Engineering, Materials, Semiconductor và Data/Optimization — những lĩnh vực có khả năng dịch chuyển quốc tế tốt hơn.
数学+化学+物理の3科目がOutstandingなら、化学工学・材料・半導体・電気電子・機械・エネルギー・応用物理まで横展開できます。就職面でも「純粋化学だけ」に限定されず、研究開発から製造技術・デバイス・プロセス・データ最適化まで選択肢が広がるのが大きな強みです。Kế hoạch 12–18 tháng
高2からの12〜18か月ロードマップGiữ Top Academic
数学・化学・物理のOutstandingを最優先。LSTS内順位がNTU特別ルートに関わる可能性があるため、校内成績を落とさない。
IELTS 6.0 → 6.5+
Hiện tại Bon đã đạt IELTS 6.0. Mục tiêu tiếp theo là 6.5 trở lên; nếu nhắm NUS / NTU Singapore / các chương trình cạnh tranh cao, cần tăng đặc biệt Reading & Writing. 現在IELTS 6.0。次は6.5以上を目標にし、NUS・NTU Singapore等の難関校ではReading/Writingをさらに強化。
STEM Story
数学・化学・物理の強みをつなげる探究テーマを1本。例:半導体、電池・材料、エネルギー、センサー、流体・熱、science fair、coding/data分析。奨学金面接で「得意」を証明する。
Apply as Portfolio
Vietnam 2–3校 + NTU Taiwan + Japan 2校 + Dream 2校。1校勝負ではなく、奨学金結果を見て最終決定。
Nguồn chính đã kiểm tra
確認済み主要ソース2026年9月時点。出願年度には必ず公式サイトで再確認してください。
- NTU Office of International Affairs — Agreement with Lawrence S. Ting School (active to 2028-10-21)
- LSTS — Thỏa thuận hợp tác với National Taiwan University (top 5% / 2 students / scholarship statement)
- NTU — English-Taught Programs / GUPS Semiconductor
- NTU — Tuition Fees
- HCMUT — Chemical Engineering (English)
- HCMUS — 2026 Admissions / Tuition
- VinUniversity — Programs & Scholarships 2026–27
- RMIT Vietnam — 2026 tuition
- Nagoya University G30 — Chemistry / 2027 admissions
- Kyushu University — International Undergraduate Engineering
- Institute of Science Tokyo — GSEP 2027
- UTM — International undergraduate fees / METU — English proficiency & prep year
- KFUPM — International undergraduate scholarship
- NUS ASEAN Undergraduate Scholarship / NTU Singapore ASEAN Scholarship
- Stipendium Hungaricum — University of Debrecen Chemical Engineering